account arrowhead-down arrowhead-up mobile-menu search sm-bold-x x-skinny-rounded x-skinny arrowhead-right social-facebook social-googleplus social-instagram social-linkedin social-pinterest social-qzone social-renren social-tencent social-twitter social-vkontakt social-weibo social-youku social-youtube
Close
Giúp chúng tôi cải thiện trang web của mình
Trả lời một số câu hỏi nhanh để đánh giá lượt truy cập của bạn.

Bộ nhớ và độ phân giải

Số lượng ảnh và video bạn có thể lưu trữ phụ thuộc vào độ phân giải hoặc giá trị MP (megapixel) được sử dụng và thời lượng video của bạn.

Video và ảnh có độ phân giải cao sẽ chiếm nhiều bộ nhớ hơn, vì vậy, hãy lưu ý rằng độ phân giải thấp hơn có thể phù hợp cho sử dụng hàng ngày.

Thỉnh thoảng, hãy kiểm tra trạng thái bộ nhớ. Khi bộ nhớ đầy, bạn có thể chuyển ảnh và video sang một thiết bị lưu trữ khác để giải phóng bộ nhớ. Xem Bảo trì bằng máy tính.

Chọn xem có lưu trữ ảnh và video trên bộ nhớ trong hoặc thẻ SD của thiết bị hay không bằng tùy chọn Bộ nhớ dữ liệu trong menu cài đặt camera.

Cách thay đổi độ phân giải

  1. Khi sử dụng camera, hãy nhấn vào Biểu tượng Cài đặt.
  2. Nhấn vào Độ phân giải hoặc Độ phân giải video.
  3. Chọn độ phân giải và đóng menu cài đặt. Cài đặt được lưu cho chế độ chụp được chọn.

Bạn có thể đặt độ phân giải riêng cho từng chế độ chụp.

Độ phân giải của ảnh

Camera chính:

23MP

5520×4144 (4:3)

Độ phân giải 23 megapixel với tỷ lệ khung hình 4:3. Phù hợp cho ảnh bạn muốn xem trên màn hình màn ảnh nhỏ hoặc in ở độ phân giải cao.

20MP

5984×3376 (16:9)

Độ phân giải 20 megapixel với tỷ lệ khung hình 16:9. Phù hợp cho ảnh bạn muốn xem trên màn hình màn ảnh rộng.

12MP

4000×3008 (4:3). Độ phân giải 12 MP với tỷ lệ khung hình 4:3. Phù hợp cho ảnh bạn muốn xem trên màn hình màn ảnh nhỏ hoặc in ở độ phân giải cao.

12MP

4624×2608 (16:9). Độ phân giải 12 MP với tỷ lệ khung hình 16:9. Phù hợp cho ảnh bạn muốn xem trên màn hình màn ảnh rộng.

Camera trước:

8MP

3264×2448 (4:3)

Độ phân giải 8 megapixel với tỷ lệ khung hình 4:3. Phù hợp cho ảnh bạn muốn xem trên màn hình màn ảnh nhỏ hoặc in ở độ phân giải cao.

5MP

3072×1728 (16:9)

Kích cỡ hình ảnh 5 megapixel với tỷ lệ khung hình là 16:9. Phù hợp cho ảnh bạn muốn xem trên màn hình không phải màn hình rộng hoặc in ở độ phân giải cao.

Độ phân giải video

HD là từ viết tắt của High Definition (Độ phân giải cao), còn fps là từ viết tắt của Frames Per Second (Số khung hình mỗi giây). Tỷ lệ fps cao hơn giúp video liền mạch hơn nhưng kích cỡ tập tin sẽ lớn hơn. Tỷ lệ khung hình biểu thị mối quan hệ giữa chiều rộng và chiều cao, trong đó số đầu tiên là chiều rộng.

Camera chính:

Độ phân giải cao (30 fps)

1920×1080 (16:9). Định dạng Full HD với 30 khung hình/giây và tỷ lệ khung hình 16:9.

HD

1280×720 (16:9). Định dạng HD với tỷ lệ khung hình 16:9.

VGA

640×480 (4:3). Định dạng VGA (Video Graphics Array) với tỷ lệ khung hình 4:3.

MMS

Quay video phù hợp để gửi bằng tin nhắn MMS. Thời gian quay phim cho định dạng video này bị giới hạn sao cho tập tin video có thể vừa đủ cho một tin nhắn MMS.

Camera trước:

Full HD

1920×1080 (16:9). Định dạng Full HD với tỷ lệ khung hình 16:9.

HD

1280×720 (16:9). Định dạng HD với tỷ lệ khung hình 16:9.

VGA

640×480 (4:3). Định dạng VGA (Video Graphics Array) với tỷ lệ khung hình 4:3.

MMS

Quay video phù hợp để gửi bằng tin nhắn MMS. Thời gian quay phim cho định dạng video này bị giới hạn sao cho tập tin video có thể vừa đủ cho một tin nhắn MMS.

Bạn có thấy thông tin này hữu ích?
Không
Thông tin cung cấp của bạn rất quý giá!
Tại sao bạn không thấy thông tin này hữu ích?
Nộp
Xin cảm ơn, chúng tôi rất trân trọng những thông tin bạn cung cấp!
Tìm sản phẩm của bạn
Find
Trên thiết bị Xperia™ của bạn, chuyển tới Cài đặt > Giới thiệu về điện thoại/máy tính bảng > Số kiểu máy
Find
Trên thiết bị Xperia™ của bạn, chuyển tới Cài đặt > Giới thiệu về điện thoại/máy tính bảng > Số kiểu máy
Find
Trên thiết bị Xperia™ của bạn, chuyển tới Cài đặt > Giới thiệu về điện thoại/máy tính bảng > Số kiểu máy